and so

and so

A child finishes his homework and so goes outside to play.

Định nghĩa

Trạng từ (liên từ): "and so" một cụm từ nối dùng để chỉ kết quả, hệ quả hoặc sự tiếp nối logic từ một hành động, sự kiện hoặc tình huống đã được đề cập trước đó. thường được dùng để kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai kết quả tự nhiên hoặc kết luận của mệnh đề thứ nhất.

dụ sử dụng
  • ( ấy học rất chăm chỉ, vậy ấy đã vượt qua kỳ thi.)
  • (Trời bắt đầu mưa, vì thế chúng tôi quyết địnhtrong nhà.)
  • (Anh ấy quên chìa khóa, vậy anh ấy không thể vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "and so on": cụm từ mở rộng, dùng để chỉ sự tiếp tục của một danh sách hoặc chuỗi sự việc tương tự, thường được dịch " cứ thế" hoặc "vân vân".
    • We need to buy fruits, vegetables, milk, bread, and so on. (Chúng ta cần mua trái cây, rau củ, sữa, bánh mì, cứ thế.)
  • "and so forth": tương tự "and so on", dùng để kết thúc một danh sách một cách không chính xác.
    • The meeting covered topics like budget, timeline, resources, and so forth. (Cuộc họp đề cập đến các chủ đề như ngân sách, thời gian biểu, nguồn lực, vân vân.)
  • "and so" trong văn phong trang trọng: có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh kết quả.
    • The evidence was clear. And so the jury reached a verdict. (Bằng chứng rất rõ ràng. vậy, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • So (trạng từ): một từ đơn giản hơn, cũng mang nghĩa " vậy", nhưng "and so" thường nhấn mạnh hơn sự kết nối giữa hai mệnh đề.
    • She was tired, so she went to bed. ( ấy mệt, vậy ấy đi ngủ.)
  • Therefore (trạng từ): từ trang trọng hơn, mang nghĩa "do đó".
    • The experiment failed; therefore, we must repeat it. (Thí nghiệm thất bại; do đó, chúng ta phải làm lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thus: "vì thế", "do đó" (trang trọng).
  • Hence: " vậy", "cho nên" (trang trọng, thường dùng trong văn viết).
  • Consequently: "kết quả là" (trang trọng, nhấn mạnh hậu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "and so", nhưng có thể kết hợp với các động từ để tạo thành cấu trúc nhấn mạnh kết quả:
    • Go and so it's done. (Hãy đi vậy việc được hoàn thành.) – dạng văn nói hiếm.
Thành ngữ liên quan
  • "And so it goes": một thành ngữ dùng để chấp nhận một tình huống không thể thay đổi, thường mang sắc thái triết hoặc cam chịu.
    • Life is full of ups and downs, and so it goes. (Cuộc sống đầy thăng trầm, cứ thế trôi qua.)
  • "And so to bed": một cách nói cổ điển, nghĩa " vậy đi ngủ", thường dùng để kết thúc một câu chuyện hoặc ngày làm việc.
    • After a long day of work, we had dinner, watched TV, and so to bed. (Sau một ngày làm việc dài, chúng tôi ăn tối, xem TV, vậy đi ngủ.)